burmese rosewood
Danh từ: - Cây gỗ hồng sắc Miến Điện: "burmese rosewood" là tên gọi của một loài cây có nguồn gốc từ Ấn Độ và Myanmar (Miến Điện), cho loại gỗ có vân đẹp, màu đỏ nâu, thường được dùng để thay thế cho gỗ gụ (mahogany) trong sản xuất đồ nội thất cao cấp.
- (Đồ nội thất làm từ gỗ hồng sắc Miến Điện được đánh giá cao nhờ màu sắc đậm đà và độ bền.)
- (Gỗ hồng sắc Miến Điện thường được dùng để chế tác tủ sang trọng và nhạc cụ.)
- "burmese rosewood" trong thương mại: Loại gỗ này đôi khi bị nhầm lẫn với các loại gỗ hồng sắc khác, nhưng nó có đặc tính chống mối mọt tốt hơn.
- Veneers made from burmese rosewood are popular in high-end interior design. (Ván mỏng làm từ gỗ hồng sắc Miến Điện phổ biến trong thiết kế nội thất cao cấp.)
- Rosewood (danh từ): gỗ hồng sắc (tên chung cho nhiều loại gỗ có màu đỏ nâu).
- Rosewood is a general term for several types of hardwood. (Gỗ hồng sắc là thuật ngữ chung cho nhiều loại gỗ cứng.)
- Burmese (tính từ): thuộc về Myanmar (Miến Điện).
- Burmese teak is another valuable wood from the same region. (Gỗ tếch Miến Điện là một loại gỗ quý khác từ cùng khu vực.)
- East Indian rosewood: gỗ hồng sắc Đông Ấn Độ (một tên gọi khác cho cùng loại cây).
- Padauk: gỗ padauk (đôi khi được dùng thay thế, nhưng khác loài).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "burmese rosewood", nhưng có thể dùng: - Be made from: được làm từ. - This table is made from burmese rosewood. (Chiếc bàn này được làm từ gỗ hồng sắc Miến Điện.)
Không có thành ngữ phổ biến với "burmese rosewood". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thương mại gỗ, có thể gặp: - Rosewood of the East: gỗ hồng sắc phương Đông (ám chỉ sự quý hiếm và giá trị cao). - Burmese rosewood is often called the rosewood of the East. (Gỗ hồng sắc Miến Điện thường được gọi là gỗ hồng sắc phương Đông.)